Giá vàng Kim Tín: bảng giá niêm yết gần nhất
Bảng giá vàng Kim Tín khu vực Hà Nội, Cao Bằng gồm nhẫn tròn trơn Vàng Rồng Kim Tín 999.9, vàng miếng SJC, quà mừng vàng và trang sức 999.9, 99.9, 99.7. Giá được lấy tự động từ website Kim Tín.
Cập nhật lúc · số liệu đổi lần cuối
Tạm thời chưa lấy được giá mới từ Kim Tín — bảng dưới hiển thị mức niêm yết gần nhất ghi nhận được và không dùng các mức này trong phần so sánh.
Bảng giá vàng Kim Tín
Bảng giá vàng Kim Tín khu vực Hà Nội, Cao Bằng gồm nhẫn tròn trơn Vàng Rồng Kim Tín 999.9, vàng miếng SJC, quà mừng vàng và trang sức 999.9, 99.9, 99.7. Giá được lấy tự động từ website Kim Tín.
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC 999.9 Kim Tín tạm chưa cập nhật được | 138.020 0 | 142.600 0 |
| Nhẫn trơn 999.9 Kim Tín tạm chưa cập nhật được | 132.020 0 | 134.980 0 |
| Quà mừng vàng 999.9 Kim Tín tạm chưa cập nhật được | 132.020 0 | 134.980 0 |
| Vàng nữ trang 999.9 (24K) Kim Tín tạm chưa cập nhật được | 132.020 0 | 134.980 0 |
| Vàng nữ trang 99.9 Kim Tín tạm chưa cập nhật được | 131.870 0 | 134.830 0 |
| Vàng nữ trang 99.7 (23K) Kim Tín tạm chưa cập nhật được | 131.570 0 | 134.530 0 |
Đơn vị: nghìn đồng/lượng (1 lượng = 10 chỉ = 37,5 g). Mức tăng/giảm tính so với hôm qua.
Cần tính giá theo chỉ, theo gam hoặc từ giá vàng thế giới (USD/ounce)? Dùng công cụ quy đổi giá vàng. Tỷ giá dùng khi quy đổi giá thế giới là giá bán USD của ngân hàng — xem tỷ giá USD hôm nay tại các ngân hàng.
Giá tổng hợp tự động từ bảng giá công bố của: Kim Tín (Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Kim Tín) — bảng giá Hà Nội — chỉ để tham khảo, có thể khác giá giao dịch tại cửa hàng. Người Đồng Hành không kinh doanh vàng. Xem nguồn dữ liệu và phương pháp.