Giá vàng 18K, 14K, 10K hôm nay 24/10/2026
Lúc 10:20 24/10/2026, giá vàng 18K (750) tại PNJ niêm yết mua vào 93,6 triệu đồng/lượng, bán ra 103,5 triệu đồng/lượng; giá bán giảm 750.000 đồng so với cuối ngày hôm qua. Chênh lệch giữa giá mua và giá bán là 9,9 triệu đồng/lượng.
Cập nhật lúc · số liệu đổi lần cuối
- 103.500 Bán ra vàng 18K (750) (nghìn đ/lượng)
- 93.600 Mua vào vàng 18K (750) (nghìn đ/lượng)
- 7 thương hiệu đang theo dõi
- −750 Giá bán so với hôm qua (nghìn đ)
Tạm thời chưa lấy được giá mới từ Kim Tín — bảng dưới hiển thị mức niêm yết gần nhất ghi nhận được và không dùng các mức này trong phần so sánh.
Giá vàng nữ trang theo tuổi vàng
Vàng 18K có hàm lượng vàng 75% (còn gọi là vàng 750), vàng 14K có 58,5% (vàng 585), vàng 10K có 41,6% (vàng 416). Tuổi vàng càng thấp thì giá càng rẻ nhưng độ cứng cao hơn, phù hợp làm trang sức. Lưu ý giá nữ trang khi mua thường cộng thêm tiền công chế tác.
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng nữ trang 999.9 (24K) Ancarat | 135.900 0 | 140.900 0 |
| Vàng 750 (18K) Ancarat | 96.500 0 | 105.700 0 |
| Vàng 585 (14K) Ancarat | 71.300 0 | 82.400 0 |
| Vàng nữ trang 999.9 (24K) Bảo Tín Mạnh Hải | 135.100 ▼ −300 | 140.100 ▼ −300 |
| Vàng nữ trang 999.9 (24K) Kim Tín tạm chưa cập nhật được | 132.020 0 | 134.980 0 |
| Vàng 750 (18K) Mi Hồng | 92.500 ▼ −500 | 95.500 ▼ −500 |
| Vàng 750 (18K) Ngọc Thẩm | 94.730 ▼ −390 | 100.230 ▼ −390 |
| Vàng nữ trang 999.9 (24K) Phú Quý | 135.500 ▼ −300 | 139.500 ▼ −300 |
| Vàng nữ trang 999.9 (24K) PNJ | 133.500 ▼ −1.000 | 138.000 ▼ −1.000 |
| Vàng 916 (22K) PNJ | 120.210 ▼ −910 | 126.410 ▼ −910 |
| Vàng 750 (18K) PNJ | 93.600 ▼ −750 | 103.500 ▼ −750 |
| Vàng 585 (14K) PNJ | 70.830 ▼ −590 | 80.730 ▼ −590 |
| Vàng 416 (10K) PNJ | 47.510 ▼ −410 | 57.410 ▼ −410 |
| Vàng nữ trang 999.9 (24K) VietinBank Gold | 133.000 0 | 138.000 0 |
Đơn vị: nghìn đồng/lượng (1 lượng = 10 chỉ = 37,5 g). Mức tăng/giảm tính so với hôm qua.
Cần tính giá theo chỉ, theo gam hoặc từ giá vàng thế giới (USD/ounce)? Dùng công cụ quy đổi giá vàng. Tỷ giá dùng khi quy đổi giá thế giới là giá bán USD của ngân hàng — xem tỷ giá USD hôm nay tại các ngân hàng.
Biểu đồ giá vàng 18K (750) 30 ngày
Vàng 750 (18K) tại PNJ (triệu đồng/lượng)
- Bán ra
- Mua vào
| Ngày | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Hôm nay | 93.600 | 103.500 |
| 23/10/2026 | 94.350 | 104.250 |
| 22/10/2026 | 95.030 | 104.930 |
| 21/10/2026 | 95.030 | 104.930 |
| 20/10/2026 | 95.480 | 105.380 |
| 19/10/2026 | 95.850 | 105.750 |
| 18/10/2026 | 96.600 | 106.500 |
| 17/10/2026 | 96.600 | 106.500 |
Giá chốt cuối mỗi ngày, nghìn đồng/lượng. Xem đầy đủ tại lịch sử giá vàng hoặc giá vàng hôm qua.
Câu hỏi thường gặp
Cập nhật lúc 10:20 24/10/2026: vàng 18K (750) tại PNJ mua vào 93,6 triệu, bán ra 103,5 triệu đồng/lượng.
So với cuối ngày hôm qua, giá bán vàng 18K (750) tại PNJ giảm 750.000 đồng, giá mua vào giảm 750.000 đồng.
Vàng 18K là vàng 7 tuổi rưỡi, tức hàm lượng vàng nguyên chất 75%. Phần còn lại là hợp kim (bạc, đồng, kẽm...) giúp vàng cứng hơn để làm trang sức.
Giá mua vào của doanh nghiệp thấp hơn giá bán ra khá nhiều với vàng nữ trang, và tiền công chế tác thường không được tính lại khi bán. Vì vậy vàng trang sức ít phù hợp cho mục đích tích trữ.
Giá tổng hợp tự động từ bảng giá công bố của: Ancarat (Định chế Kim loại quý Ancarat), Bảo Tín Mạnh Hải (Công ty CP Bảo Tín Mạnh Hải), Kim Tín (Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Kim Tín) — bảng giá Hà Nội, Vàng Mi Hồng (Công ty TNHH Vàng Mi Hồng), Ngọc Thẩm (Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Ngọc Thẩm), Phú Quý (Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý), PNJ (Công ty CP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận), VietinBank Gold & Jewellery (Công ty Vàng bạc Đá quý VietinBank) — chỉ để tham khảo, có thể khác giá giao dịch tại cửa hàng. Người Đồng Hành không kinh doanh vàng. Xem nguồn dữ liệu và phương pháp.