Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 24/10/2026

Lúc 10:15 24/10/2026, bảng dưới so sánh 24 ngoại tệ tại 4 ngân hàng (Vietcombank, BIDV, VietinBank, GPBank), lấy tự động từ bảng tỷ giá công bố của từng ngân hàng. USD bán ra 26.020 đồng, thấp nhất ở Vietcombank. EUR bán ra 29.684–29.760 đồng, thấp nhất ở GPBank. JPY bán ra 169,24–169,99 đồng, thấp nhất ở Vietcombank.

Cập nhật lúc · số liệu đổi lần cuối

  • 26.020 USD bán thấp nhất · Vietcombank
  • 29.684 EUR bán thấp nhất · GPBank
  • 169,24 JPY bán thấp nhất · Vietcombank
  • 4 ngân hàng cập nhật tự động

VietinBank tạm chưa cập nhật được bảng tỷ giá — số liệu của ngân hàng này là lần lấy được gần nhất và không đưa vào so sánh.

Bảng tỷ giá ngoại tệ các ngân hàng hôm nay

Đơn vị: đồng / 1 đơn vị ngoại tệ. Mỗi ô: giá mua chuyển khoản / giá bán ra; ô tô đậm là ngân hàng đang bán ngoại tệ đó thấp nhất, ô “–”: ngân hàng không niêm yết.

So sánh tỷ giá mua chuyển khoản và bán ra giữa các ngân hàng
Ngoại tệ VietcombankBIDVVietinBankGPBank
USDĐô la Mỹ 25.640 26.020 25.640 26.020 25.646 26.026 25.660 26.020
EUREuro 28.504,1 29.707,6 28.411 29.760 28.528 29.818 28.565 29.684
JPYYên Nhật 159,93 169,24 160,26 169,99 159,81 168,81 162,56 169,72
CNYNhân dân tệ 3.811,24 3.933,4 3.796 3.942 3.813 3.934 –
KRWWon Hàn Quốc 18,74 20,33 18,72 20,37 17,29 21,29 –
GBPBảng Anh 34.041,2 35.132,35 34.049 35.225 34.287 35.147 34.143 35.195
AUDĐô la Úc 17.846,84 18.418,9 17.863 18.542 17.825 18.395 17.881 18.499
SGDĐô la Singapore 19.880,69 20.559,03 19.852 20.633 19.891 20.551 19.953 20.583
THBBaht Thái Lan 750,19 782,02 738,65 790,96 759,42 783,08 721 839
CADĐô la Canada 18.149,01 18.730,75 18.142 18.813 18.158 18.708 18.191 18.813
CHFFranc Thụy Sĩ 30.935 31.926,59 31.100 32.019 31.214 31.914 31.008 32.263
HKDĐô la Hồng Kông 3.234,09 3.357,85 3.237 3.374 3.232 3.352 –
TWDĐô la Đài Loan – – 866,6 – –
NZDĐô la New Zealand – 14.509 14.938 14.500 15.016 –
MYRRinggit Malaysia 6.258,74 6.395,08 – 6.669,56 – –
INRRupee Ấn Độ 270,53 282,18 – – –
RUBRúp Nga 302,35 334,69 – – –
DKKKrone Đan Mạch 3.803,54 3.949,09 3.807 3.943 3.857 3.967 –
NOKKrone Na Uy 2.713 2.828,12 2.719 2.819 2.731 2.811 –
SEKKrona Thụy Điển 2.552,65 2.660,96 2.560 2.651 2.569 2.669 –
LAKKíp Lào – 0,88 1,22 0,65 1,3 –
SARRiyal Ả Rập Xê Út 6.842,95 7.137,64 6.763,5 7.125,51 6.738,02 7.126,02 –
KWDDinar Kuwait 83.381,79 87.425,6 81.588 86.825 81.865 86.915 –
AEDDirham UAE – 6.777 7.303 – –

Bảng đầy đủ (mua tiền mặt, mua chuyển khoản, bán ra) và biểu đồ của từng ngân hàng: tỷ giá Vietcombank, tỷ giá BIDV, tỷ giá VietinBank, tỷ giá GPBank.

Quy đổi ngoại tệ sang VND

Nhập số ngoại tệ hoặc số tiền đồng; kết quả tính theo đúng bảng tỷ giá đang hiển thị ở trang này.

Loại tỷ giá
USD
đ

Câu hỏi thường gặp

Theo bảng lúc 10:15 24/10/2026: USD bán thấp nhất ở Vietcombank (26.020 đồng), mua chuyển khoản cao nhất ở GPBank (25.660 đồng); EUR bán thấp nhất ở GPBank (29.684 đồng), mua chuyển khoản cao nhất ở GPBank (28.565 đồng); JPY bán thấp nhất ở Vietcombank (169,24 đồng), mua chuyển khoản cao nhất ở GPBank (162,56 đồng); CNY bán thấp nhất ở Vietcombank (3.933,4 đồng), mua chuyển khoản cao nhất ở Vietcombank (3.811,24 đồng); KRW bán thấp nhất ở Vietcombank (20,33 đồng), mua chuyển khoản cao nhất ở Vietcombank (18,74 đồng). Chi tiết từng ngoại tệ: tỷ giá USD, EUR, JPY.

Nguồn: bảng tỷ giá công bố trên website chính thức của Vietcombank, BIDV, VietinBank, GPBank; dữ liệu từ 19/07/2026. Tỷ giá chỉ để tham khảo, có thể thay đổi trong ngày — xác nhận với ngân hàng trước khi giao dịch. Xem nguồn dữ liệu và phương pháp.